← Từ điển

biting

B1 adj

biting /ˈbaɪtɪŋ/ nghĩa là buốt, tê buốt

Các nghĩa

  1. buốt, tê buốt

    Causing a stinging sensation.

    a biting wind

  2. sắc bén, chua cay

    Cutting or incisive.

    a biting criticism

  3. hay cắn

    Tending to bite.

    a biting insect

Dạng khác