← Từ điển

bitchy

B2 adj

bitchy /ˈbɪt͡ʃi/ nghĩa là chua ngoa, đanh đá

Các nghĩa

  1. chua ngoa, đanh đá

    Spiteful or malevolent; catty; malicious; unpleasant.

    colloquial

    What she said—and what she did—was really bitchy.

  2. cáu kỉnh, khó chịu

    Irritable.

    colloquial

    He’s really bitchy in the morning.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ