bisque
bisque /bɪsk/ nghĩa là lợi thế thêm
Các nghĩa
-
lợi thế thêm
A thick creamy soup made from fish, shellfish, meat or vegetables.
lobster bisque
-
lượt đánh miễn phí trong trận croquet chấp
A pale pinkish brown colour.
-
điểm miễn phí trong trận quần vợt sân trong chấp
A form of unglazed earthenware; biscuit.
Dạng khác
- bisques plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn