← Từ điển

Bishara

C2 name

Bishara nghĩa là họ Bishara (họ từ tiếng Ả Rập)

Các nghĩa

  1. họ Bishara (họ từ tiếng Ả Rập)

    A surname from Arabic.

    The man who shot him was Sirhan Bishara Sirhan.

Dạng khác