Bishara
Bishara nghĩa là họ Bishara (họ từ tiếng Ả Rập)
Các nghĩa
-
họ Bishara (họ từ tiếng Ả Rập)
A surname from Arabic.
The man who shot him was Sirhan Bishara Sirhan.
Dạng khác
- Bisharas plural
Bishara nghĩa là họ Bishara (họ từ tiếng Ả Rập)
họ Bishara (họ từ tiếng Ả Rập)
A surname from Arabic.
The man who shot him was Sirhan Bishara Sirhan.