← Từ điển

bisection

C2 noun

bisection /baɪˈsɛkʃən/ nghĩa là sự chia đôi, sự phân đôi

Các nghĩa

  1. sự chia đôi, sự phân đôi

    An act of division into two parts, especially two equal parts.

    countable · uncountable

  2. một trong hai phần được chia đôi

    Either of the two portions thus produced.

    countable · uncountable

  3. sự chia đôi, sự cắt đôi

    The act of bisecting.

    countable · uncountable

Dạng khác