bisection
bisection /baɪˈsɛkʃən/ nghĩa là sự chia đôi, sự phân đôi
Các nghĩa
-
sự chia đôi, sự phân đôi
An act of division into two parts, especially two equal parts.
-
một trong hai phần được chia đôi
Either of the two portions thus produced.
-
sự chia đôi, sự cắt đôi
The act of bisecting.
Dạng khác
- bisections plural