← Từ điển

Biscayne

C2 adj

Biscayne nghĩa là thuộc về Biscay hoặc ngôn ngữ Biscayne

Các nghĩa

  1. thuộc về Biscay hoặc ngôn ngữ Biscayne

    Pertaining to Biscay or to the Biscayne language.

    not-comparable