birthing
birthing /ˈbɝθ.ɪŋ/ nghĩa là sự sinh nở
Các nghĩa
-
sự sinh nở
The act of giving birth.
Mary was adamant that Tom attend the birthing course with her.
Dạng khác
- birthings plural
birthing /ˈbɝθ.ɪŋ/ nghĩa là sự sinh nở
sự sinh nở
The act of giving birth.
Mary was adamant that Tom attend the birthing course with her.