← Từ điển

birdhouse

C2 noun

birdhouse /ˈbɝdhaʊs/ nghĩa là chuồng chim, tổ chim nhân tạo

Các nghĩa

  1. chuồng chim, tổ chim nhân tạo

    A small house or nest box for birds.

    Tom built a birdhouse.

    I'm building a birdhouse.

    Tom hung a birdhouse on a branch.

  2. lồng chim, chuồng nuôi chim

    An aviary.

Dạng khác