birdcall
birdcall nghĩa là tiếng chim hót
Các nghĩa
-
tiếng chim hót
Any vocalization of a bird.
-
tiếng bắt chước tiếng chim
An imitation of this cry.
-
dụng cụ bắt chước tiếng chim để nhử chim
A device used to imitate this cry, so as to lure and catch birds.
Dạng khác
- birdcalls plural