← Từ điển

biracial

C2 noun

biracial nghĩa là người lai hai chủng tộc

Các nghĩa

  1. người lai hai chủng tộc

    A person belonging to two races.

    Sami is biracial.

    Sami was biracial.

    Sami was biracial as well.

Dạng khác