← Từ điển

binned

C2 adj

binned /bɪnd/ nghĩa là say rượu

Các nghĩa

  1. say rượu

    Drunk.

    slang

    They're probably still pre-drinking in Rob's says Lisa. They'll be absolutely binned by the time they get here, says Karen.

  2. được bỏ vào thùng

    Placed in a bin (of various kinds).

    The binned components were later disposed of.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ