← Từ điển
bing
B2
verb
/bɪŋ/
Các nghĩa
nảy lên
To bounce.
Dạng khác
bings
present, singular, third-person
binging
participle, present
binged
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi