biliary
biliary /ˈbɪl.i.əɹ.i/ nghĩa là thuộc mật hoặc ống mật
Các nghĩa
-
thuộc mật hoặc ống mật
Of or pertaining to bile or the bile duct
biliary /ˈbɪl.i.əɹ.i/ nghĩa là thuộc mật hoặc ống mật
thuộc mật hoặc ống mật
Of or pertaining to bile or the bile duct