← Từ điển

bifurcate

C2 verb

bifurcate /ˈbaɪfɚˌkeɪt/ nghĩa là chia đôi, phân nhánh

Các nghĩa

  1. chia đôi, phân nhánh

    To divide or fork into two channels or branches.

    intransitive

  2. làm chia đôi, làm phân nhánh

    To cause to bifurcate.

    transitive

Dạng khác