bifurcate
bifurcate /baɪˈfɚkət/ nghĩa là chia đôi, chẻ hai
Các nghĩa
-
chia đôi, chẻ hai
Divided or forked into two; bifurcated.
-
có sự phân nhánh
Having bifurcations.
bifurcate /baɪˈfɚkət/ nghĩa là chia đôi, chẻ hai
chia đôi, chẻ hai
Divided or forked into two; bifurcated.
có sự phân nhánh
Having bifurcations.