← Từ điển

bice

C2 noun

bice /baɪs/ nghĩa là chất màu xanh da trời nhạt

Các nghĩa

  1. chất màu xanh da trời nhạt

    A pale blue pigment, prepared from the native blue carbonate of copper, or from smalt.

    countable · uncountable

  2. chất màu xanh cô-ban

    A cobalt blue pigment.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối