betting
us [ˈbɛɾɪŋ]
betting /ˈbɛ.tɪŋ/ nghĩa là sự đặt cược
Các nghĩa
-
sự đặt cược
The act of placing a bet.
That's what I'm betting.
I'm betting that was Tom's plan.
I'm betting it doesn't even exist.
Dạng khác
- bettings plural
betting /ˈbɛ.tɪŋ/ nghĩa là sự đặt cược
sự đặt cược
The act of placing a bet.
That's what I'm betting.
I'm betting that was Tom's plan.
I'm betting it doesn't even exist.