← Từ điển

betrayed

A2 adj

betrayed /bɪˈtɹeɪd/ nghĩa là bị phản bội

Các nghĩa

  1. bị phản bội

    Suffering from betrayal

    His eyes betrayed his fear.

    The man I trusted betrayed me.

    His confusion betrayed his lie.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ