betrayed
betrayed /bɪˈtɹeɪd/ nghĩa là bị phản bội
Các nghĩa
-
bị phản bội
Suffering from betrayal
His eyes betrayed his fear.
The man I trusted betrayed me.
His confusion betrayed his lie.
Dạng khác
- more betrayed comparative
- most betrayed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ