← Từ điển

bethought

C2 adj

bethought /bɪˈθɔːt/ nghĩa là có chủ đích, có ý định

Các nghĩa

  1. có chủ đích, có ý định

    Intended; purposed; contrived.

  2. có khuynh hướng, sẵn lòng

    Minded; disposed.

Dạng khác