besetting
besetting nghĩa là sự vây hãm, sự tấn công
Các nghĩa
-
sự vây hãm, sự tấn công
The act of one who besets or attacks.
Dạng khác
- besettings plural
besetting nghĩa là sự vây hãm, sự tấn công
sự vây hãm, sự tấn công
The act of one who besets or attacks.