berm
berm /bɜː(ɹ)m/ nghĩa là đắp bờ, đắp đê
Các nghĩa
-
đắp bờ, đắp đê
To provide something with a berm
Dạng khác
- berms present, singular, third-person
- berming participle, present
- bermed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn