← Từ điển

Benz

C1 name

Benz /bɛnz/ nghĩa là họ Benz

Các nghĩa

  1. họ Benz

    A surname from German.

    A Ford car costs less than a Mercedes Benz.

    Carl Benz obtained in 1886 the patent for the first car.

    The first petrol-powered car was invented by Karl Benz in 1886.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ