benny
benny /ˈbɛni/ nghĩa là phúc lợi
Các nghĩa
-
phúc lợi
Synonym of eggs Benedict.
I miss Benny Hill.
Benny goes to the club.
Benny goes to the dance hall.
Dạng khác
- bennies plural
Dễ nhầm với
Trọng âm đặt sai chỗ
benny /ˈbɛni/ nghĩa là phúc lợi
phúc lợi
Synonym of eggs Benedict.
I miss Benny Hill.
Benny goes to the club.
Benny goes to the dance hall.
Trọng âm đặt sai chỗ