← Từ điển
benjamina
C2
noun
benjamina
nghĩa là
cây si rủ
Các nghĩa
cây si rủ
Synonym of weeping fig.
Dạng khác
benjaminas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi