Benham
Benham nghĩa là họ Benham
Các nghĩa
-
họ Benham
A surname.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Brown Township, quận Ripley, Indiana, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Brown Township, Ripley County, Indiana, United States.
-
thành phố nhỏ ở quận Harlan, Kentucky, Hoa Kỳ
A minor city in Harlan County, Kentucky, United States.
Dạng khác
- Benhams plural