← Từ điển
ben
A2
noun
/bɛn/
Các nghĩa
cây chùm ngây
Son of (used with Hebrew and Arabic surnames).
capitalized · uncountable · usually
Dễ nhầm với
bell
/bɛl/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi