← Từ điển

bells

A2 noun

Các nghĩa

  1. chuông tàu; hồi chuông báo giờ trên tàu

    Ship's bells; the strokes on a ship's bell, every half-hour, to mark the passage of time.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn