← Từ điển

bell

A1 noun

Các nghĩa

  1. tiếng sủa, tiếng tru (của chó săn hoặc hươu)

    The bellow or bay of certain animals, such as a hound on the hunt or a stag in rut.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn