← Từ điển

beka

B2 noun

beka nghĩa là bê-ca (đơn vị đo lường cổ, bằng nửa siếc-lơ)

Các nghĩa

  1. bê-ca (đơn vị đo lường cổ, bằng nửa siếc-lơ)

    an ancient Biblical unit of weight, half a shekel

Dạng khác