Beeching
Beeching nghĩa là họ Beeching (họ từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Beeching (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Richard Beeching, wielder of the Beeching Axe.
-
Beeching Axe; việc đóng cửa nhiều tuyến đường sắt nhánh ở Anh giữa thế kỷ 20
The Beeching Axe; the closure of many branch lines in the UK in the mid-20th century.
Dạng khác
- Beechings plural