← Từ điển

Beebe

C2 name

Beebe nghĩa là họ Beebe

Các nghĩa

  1. họ Beebe

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thành phố Beebe, quận White, Arkansas, Hoa Kỳ

    A city in White County, Arkansas, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Beebe, quận Athens, Ohio, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Athens County, Ohio, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất Beebe, quận Edmunds, Nam Dakota, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Edmunds County, South Dakota, United States.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất Beebe, quận Douglas, Washington, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Douglas County, Washington, United States.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất Beebe, quận Douglas, Wisconsin, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Douglas County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác