bedecked
bedecked /bɪˈdɛkd/ nghĩa là được trang hoàng, được trang trí
Các nghĩa
-
được trang hoàng, được trang trí
Covered; encrusted; arrayed.
The general's uniform was so bedecked with medals that he began leaning to one side.
Dạng khác
- more bedecked comparative
- most bedecked superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ