← Từ điển

bedecked

C2 adj

bedecked /bɪˈdɛkd/ nghĩa là được trang hoàng, được trang trí

Các nghĩa

  1. được trang hoàng, được trang trí

    Covered; encrusted; arrayed.

    The general's uniform was so bedecked with medals that he began leaning to one side.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ