← Từ điển

Beddington

C2 name

Beddington nghĩa là khu vực ngoại ô ở Sutton, Đại Luân Đôn, Anh

Các nghĩa

  1. khu vực ngoại ô ở Sutton, Đại Luân Đôn, Anh

    A suburban area in the borough of Sutton, Greater London, England (OS grid ref TQ305655).

    countable · uncountable

  2. thị trấn ở Quận Washington, Maine, Hoa Kỳ

    A town in Washington County, Maine, United States.

    countable · uncountable

  3. họ định cư từ tiếng Anh cổ

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác