bedazzler
bedazzler nghĩa là người (vật) làm chói mắt, làm sửng sốt
Các nghĩa
-
người (vật) làm chói mắt, làm sửng sốt
One who or that which bedazzles.
Dạng khác
- bedazzlers plural
bedazzler nghĩa là người (vật) làm chói mắt, làm sửng sốt
người (vật) làm chói mắt, làm sửng sốt
One who or that which bedazzles.