← Từ điển
beck
B1
noun
/ˈbɛk/
Các nghĩa
thùng lớn, bể chứa
A vat.
Dạng khác
becks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi