← Từ điển
beau
B1
noun
/ˈboʊ̯/
Các nghĩa
bạn trai
A male escort.
người cầu hôn
A suitor of a lady.
Dạng khác
beaux
plural
beaus
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi