beaty
beaty nghĩa là có nhịp điệu rõ ràng
Các nghĩa
-
có nhịp điệu rõ ràng
Having a pronounced beat.
[…] beaty track with some rock elements too.
Dạng khác
- beatier comparative
- beatiest superlative
beaty nghĩa là có nhịp điệu rõ ràng
có nhịp điệu rõ ràng
Having a pronounced beat.
[…] beaty track with some rock elements too.