beats
beats /biːts/ nghĩa là trận đòn
Các nghĩa
-
trận đòn
An assault by beating.
His pulse beats slow.
This math problem beats me.
It beats me how he got that money.
Dạng khác
- the beats canonical, plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn