← Từ điển

beats

A2 noun

beats /biːts/ nghĩa là trận đòn

Các nghĩa

  1. trận đòn

    An assault by beating.

    plural · plural-only · slang

    His pulse beats slow.

    This math problem beats me.

    It beats me how he got that money.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn