beatable
beatable nghĩa là có thể đánh bại, có thể vượt qua
Các nghĩa
-
có thể đánh bại, có thể vượt qua
Able to be beaten or bettered.
Tom is beatable.
-
có thể bị đánh đập
Able to be beaten or thrashed.
Dạng khác
- more beatable comparative
- most beatable superlative