beat
Các nghĩa
-
cú đánh, đòn
A beatnik.
The beats were pioneers with no destination, changing the world one impulse at a time.
Dạng khác
- beats plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
cú đánh, đòn
A beatnik.
The beats were pioneers with no destination, changing the world one impulse at a time.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn