beans
Các nghĩa
-
thuốc viên
Pills; drugs in pill form.
popping beans
-
hòn dái
The testicles.
-
chẳng đáng là bao
An insignificant value or amount.
In a fast changing interest rate environment – particularly when rates rise fast – your verbal agreement isn’t worth beans.
-
đệm chân thú
An animal's pawpads.
-
hạ bì
The hypodermis.
He told me he reached beans. I hope he’ll be okay.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ