← Từ điển

beachside

C2 noun

beachside /ˈbit͡ʃˌsaɪd/ nghĩa là vùng đất ven bãi biển

Các nghĩa

  1. vùng đất ven bãi biển

    The land bordering a beach.

    countable · uncountable

    Are you going to take a beachside stroll later?

Dạng khác