bayfront
bayfront /ˈbeɪˌfɹʌnt/ nghĩa là dải đất ven bờ vịnh
Các nghĩa
-
dải đất ven bờ vịnh
The strip of land running along the shore of a bay
Dạng khác
- bayfronts plural
bayfront /ˈbeɪˌfɹʌnt/ nghĩa là dải đất ven bờ vịnh
dải đất ven bờ vịnh
The strip of land running along the shore of a bay