batter
batter /ˈbætə/ nghĩa là độ nghiêng của tường
Các nghĩa
-
độ nghiêng của tường
An incline on the outer face of a built wall.
Tom is the on-deck batter.
The batter struck out swinging.
The first batter was caught out.
Dạng khác
- batters plural
batter /ˈbætə/ nghĩa là độ nghiêng của tường
độ nghiêng của tường
An incline on the outer face of a built wall.
Tom is the on-deck batter.
The batter struck out swinging.
The first batter was caught out.