batt
batt nghĩa là lớp bông, lớp xốp (để nhồi, cách nhiệt)
Các nghĩa
-
lớp bông, lớp xốp (để nhồi, cách nhiệt)
Pieces of fabric or fibre used for stuffing; as for batting or insulation
-
giày
A shoe.
Dạng khác
- batts plural
batt nghĩa là lớp bông, lớp xốp (để nhồi, cách nhiệt)
lớp bông, lớp xốp (để nhồi, cách nhiệt)
Pieces of fabric or fibre used for stuffing; as for batting or insulation
giày
A shoe.