← Từ điển

batch

A2 noun

Các nghĩa

  1. bãi cát, doi đất

    A bank; a sandbank.

  2. thung lũng suối

    A field or patch of ground lying near a stream; the dale in which a stream flows.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối