batch
Các nghĩa
-
bãi cát, doi đất
A bank; a sandbank.
-
thung lũng suối
A field or patch of ground lying near a stream; the dale in which a stream flows.
Dạng khác
- batches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối