← Từ điển

bat

A1 verb
us /bæt/

Các nghĩa

  1. đánh bằng gậy

    To flutter

    transitive

    to bat one’s eyelashes

  2. đánh bóng (trong cricket, bóng chày, bóng mềm)

    To wink.

    uk · us · dialectal

  3. vụt, quật

    To flit quickly from place to place.

    intransitive · usually

    I’ve spent all week batting around the country.

Dạng khác