← Từ điển

baste

C2 noun

baste /beɪst/ nghĩa là nước rưới (mỡ, nước thịt) khi nướng

Các nghĩa

  1. nước rưới (mỡ, nước thịt) khi nướng

    A basting; a sprinkling of drippings etc. in cooking.

    "Just like a leg of mutton being roasted before a slow fire without any one to give it a baste," groaned the old man.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối