← Từ điển

bassist

C2 noun

bassist /ˈbeɪs.ɪst/ nghĩa là người chơi bass

Các nghĩa

  1. người chơi bass

    A musician who plays a bass instrument, especially the bass guitar.

    Where's the bassist?

    You're a good bassist.

    Tom is a good bassist.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ