← Từ điển
Bassin
C2
name
Bassin
nghĩa là
họ Bassin
Các nghĩa
họ Bassin
A surname.
Dạng khác
Bassins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi